incitement
/ɪnˈsaɪt/danh từ
- Sự khuyến khích.
- Sự kích động, sự xúi giục.
Danh từ
- Lời kêu gọi hành động; khuyến khích hành động, thường là theo cách bất hợp pháp.A call to act; encouragement to act, often in an illegal way.The sheriff was constantly goading me into shooting trespassers, which should surely count as incitement at the very least.Cảnh sát trưởng liên tục xúi giục tôi bắn những kẻ xâm phạm, điều này chắc chắn ít nhất được coi là kích động.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incitement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish