incipient

/ɪnˈsɪpijənt/
tính từ
  • Chớm, chớm nở, mới bắt đầu, phôi thai.
Tính từ
  1. Ở giai đoạn đầu; bắt đầu, bắt đầu, hình thành.
    In an initial stage; beginning, starting, coming into existence.
    After 500 years, incipient towns appeared.
    Sau 500 năm, những thị trấn mới hình thành đã xuất hiện.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Người mới bắt đầu.
    (obsolete) A beginner.
    Từ đồng nghĩa:beginnerinceptor
  2. (ngữ pháp) Một thì của động từ trong tiếng Do Thái.
    (grammar) A verb tense of the Hebrew language.
    Từ đồng nghĩa:beginnerinceptor
🎬 Nghe “incipient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish