incipient
/ɪnˈsɪpijənt/tính từ
- Chớm, chớm nở, mới bắt đầu, phôi thai.
Tính từ
- Ở giai đoạn đầu; bắt đầu, bắt đầu, hình thành.In an initial stage; beginning, starting, coming into existence.After 500 years, incipient towns appeared.Sau 500 năm, những thị trấn mới hình thành đã xuất hiện.
Danh từ
- (lỗi thời) Người mới bắt đầu.(obsolete) A beginner.
- (ngữ pháp) Một thì của động từ trong tiếng Do Thái.(grammar) A verb tense of the Hebrew language.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incipient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish