incite
/ɪnˈsaɪt/động từ
- Khuyến khích.
- Kích động, xúi giục (ai làm việc gì).
Động từ
- (Động) Kêu gọi hành động.(transitive) To call into action.The judge was told by the accused that his friends had incited him to commit the crime.Thẩm phán được bị cáo cho biết rằng bạn bè đã xúi giục anh ta phạm tội.
- (Động) Kêu gọi một hành động.(transitive) To entreat an act.
- (Động) Kích động một sự việc cụ thể.(transitive) To instigate a specific incident.
Chưa có góp ý cho “incite”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish