incisively

/ɪnˈsaɪsɪv/
phó từ
  • sắc sảo, sâu sắc
Trạng từ
  1. Một cách sắc bén.
    In an incisive manner.
🎬 Nghe “incisively” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish