inciter

/in-ˈsīt/
phó từ
  • Người khuyến khích.
  • Người kích động, người xúi giục.
Danh từ
  1. Kẻ xúi giục.
    One who incites.
🎬 Nghe “inciter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish