incision
/ɪnˈsɪʒən/danh từ
- Sự rạch; vết rạch, đường rạch.
- Sự khắc, sự chạm; vết khắc, vết chạm.
- Tính sắc bén, tính nhạy bén.
Danh từ
- Một vết cắt, đặc biệt là vết cắt được thực hiện bằng dao mổ hoặc dụng cụ y tế tương tự trong quá trình phẫu thuật; vết sẹo do vết cắt như vậy.A cut, especially one made by a scalpel or similar medical tool in the context of surgical operation; the scar resulting from such a cut.
- Hành động cắt thành một chất.The act of cutting into a substance.
- (lỗi thời) Tách hoặc dung dịch chất nhớt bằng thuốc.(obsolete) Separation or solution of viscid matter by medicines.
- (bóng đá) Sự cắt giảm(soccer) A cut-back
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incision” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish