incision

/ɪnˈsɪʒən/
danh từ
  • Sự rạch; vết rạch, đường rạch.
  • Sự khắc, sự chạm; vết khắc, vết chạm.
  • Tính sắc bén, tính nhạy bén.
Danh từ
  1. Một vết cắt, đặc biệt là vết cắt được thực hiện bằng dao mổ hoặc dụng cụ y tế tương tự trong quá trình phẫu thuật; vết sẹo do vết cắt như vậy.
    A cut, especially one made by a scalpel or similar medical tool in the context of surgical operation; the scar resulting from such a cut.
  2. Hành động cắt thành một chất.
    The act of cutting into a substance.
  3. (lỗi thời) Tách hoặc dung dịch chất nhớt bằng thuốc.
    (obsolete) Separation or solution of viscid matter by medicines.
  4. (bóng đá) Sự cắt giảm
    (soccer) A cut-back
🎬 Nghe “incision” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish