incise
/ɪnˈsaɪz/động từ
- Rạch.
- Khắc chạm.
Động từ
- (thông tục) Dùng dụng cụ sắc nhọn cắt vào hoặc cắt vào; khắc; để khắc.(transitive) To cut in or into with a sharp instrument; to carve; to engrave.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish