uncomparable

Tính từ
  1. Không thể so sánh được; không thể so sánh được.
    Not able to be compared; not comparable.
    Từ đồng nghĩa:noncomparable
  2. (ngữ pháp) Không thể so sánh được.
    (grammar) Not comparable.
🎬 Nghe “uncomparable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish