indigotin

/in-ˈdi-gə-tən/
danh từ
  • Màu chàm.
Danh từ
  1. (hóa học hữu cơ) Hợp chất màu xanh đậm là thuốc nhuộm chính được tìm thấy trong cây chàm.
    (organic chemistry) A dark blue compound that is the principal dye found in indigo.
    Từ đồng nghĩa:indigo carmine
🎬 Nghe “indigotin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish