indulgence

/ɪnˈdʌlʤəns/
danh từ
  • Sự nuông chiều, sự chiều theo.
  • Sự ham mê, sự miệt mài, sự thích thú; cái thú (ham mê).
  • Đặc ân.
  • Sự gia hạn (coi như một đặc ân).
  • Sự xá tội.
Danh từ
  1. Hành động nuông chiều.
    The act of indulging.
  2. Khoan dung.
    Tolerance.
  3. Hành động đáp ứng mọi mong muốn của ai đó.
    The act of catering to someone's every desire.
  4. Một mong muốn hoặc ý thích thỏa mãn.
    A wish or whim satisfied.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, Công giáo La Mã) Cung cấp ân xá.
    (transitive, Roman Catholicism) To provide with an indulgence.
🎬 Nghe “indulgence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish