indulgence
/ɪnˈdʌlʤəns/danh từ
- Sự nuông chiều, sự chiều theo.
- Sự ham mê, sự miệt mài, sự thích thú; cái thú (ham mê).
- Đặc ân.
- Sự gia hạn (coi như một đặc ân).
- Sự xá tội.
Danh từ
- Hành động nuông chiều.The act of indulging.
- Khoan dung.Tolerance.
- Hành động đáp ứng mọi mong muốn của ai đó.The act of catering to someone's every desire.
- Một mong muốn hoặc ý thích thỏa mãn.A wish or whim satisfied.
Động từ
- (chuyển tiếp, Công giáo La Mã) Cung cấp ân xá.(transitive, Roman Catholicism) To provide with an indulgence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indulgence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish