indulgent
/ɪnˈdʌlʤənt/tính từ
- Hay nuông chiều, hay chiều theo.
- Khoan dung.
Tính từ
- Có khuynh hướng chiều chuộng, hài hước, hài lòng hoặc chiều theo mong muốn của mình hoặc của người khác, v.v., hoặc tuân thủ, khoan dung hoặc nhẫn nại.Disposed or prone to indulge, humor, gratify, or yield to one's own or another's desires, etc., or to be compliant, lenient, or forbearing.an indulgent parentcha mẹ bao dung
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indulgent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish