industrial
/ˌɪnˈdəstriəl/tính từ
- Công nghiệp.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến công nghiệp, đặc biệt là sản xuất.Of or relating to industry, notably manufacturing.The industrial segment of the economy has seen troubles lately.Phân khúc công nghiệp của nền kinh tế gần đây đã gặp nhiều khó khăn.
- Được sản xuất bởi ngành công nghiệp như vậy.Produced by such industry.Handicraft is less standardized then industrial products, hence less artistic or rather flawless.Thủ công mỹ nghệ ít được tiêu chuẩn hóa hơn các sản phẩm công nghiệp, do đó kém tính nghệ thuật hoặc khá hoàn hảo.
- Được sử dụng bởi ngành công nghiệp như vậy.Used by such industry.
- Thích hợp để sử dụng trong ngành công nghiệp đó; cấp công nghiệp.Suitable for use in such industry; industrial-grade.This is an industrial product—it's much too strong for home use.Đây là sản phẩm công nghiệp—nó quá mạnh để sử dụng trong gia đình.
Danh từ
- (ngày, 19-giữa thế kỷ 20) Một nhân viên trong ngành công nghiệp.(dated, 19th-mid 20th century) An employee in industry.
- (kinh doanh) Doanh nghiệp sản xuất hàng hóa hữu hình hoặc cung cấp dịch vụ nhất định cho các công ty công nghiệp.(business) An enterprise producing tangible goods or providing certain services to industrial companies.
- (tài chính) Một trái phiếu hoặc cổ phiếu do một công ty như vậy phát hành.(finance) A bond or stock issued by such a company.
- (phim) Một bộ phim được làm để sử dụng trong một ngành chứ không phải dành cho khán giả xem phim.(film) A film made for use within an industry, not for a movie-going audience.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “industrial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish