industrialist
/ɪnˈdʌstrijəlɪst/danh từ
- Nhà công nghiệp.
- Nhà tư bản công nghiệp.
Danh từ
- Người có liên quan đến quyền sở hữu hoặc quản lý một doanh nghiệp công nghiệp.A person involved in the ownership or management of an industrial enterprise.
- (Âm nhạc) Người biểu diễn hoặc thưởng thức âm nhạc công nghiệp.(music) One who performs or enjoys industrial music.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “industrialist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish