industrialized
/in-ˈdə-strē-ə-ˌlīz/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của industrialize
Tính từ
- Trải qua quá trình công nghiệp hóaHaving undergone industrialization
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của công nghiệp hóasimple past and past participle of industrializeWhat sections of the country have been industrialized?Những khu vực nào của đất nước đã được công nghiệp hóa?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “industrialized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish