inebriate
/i-ˈnē-brē-ət/tính từ
- Say.
danh từ
- Người say rượu.
- Người nghiện rượu.
động từ
- Làm say.
- Làm mê mẩn tâm thần.
Danh từ
- Người say, đặc biệt là người thường xuyên say.A person who is intoxicated, especially one who is habitually drunk.Từ đồng nghĩa:drunkard
Động từ
- (thông tục) Làm say; để say.(transitive) To cause to be drunk; to intoxicate.Từ đồng nghĩa:intoxicate
- (nghĩa bóng) Làm rối loạn giác quan; phấn chấn, hưng phấn hoặc choáng váng như thể đang uống rượu mạnh.(transitive, figurative) To disorder the senses of; to exhilarate, elate or stupefy as if by spirituous drink.the inebriating effect of popular applausehiệu ứng say mê của tiếng vỗ tay phổ biếnTừ đồng nghĩa:intoxicate
- (Nội hàm) Say rượu.(intransitive) To become drunk.Từ đồng nghĩa:intoxicate
Tính từ
- say sưa; say rượuintoxicated; drunkTừ đồng nghĩa:drunk
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inebriate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish