inebriate

/i-ˈnē-brē-ət/
tính từ
  • Say.
danh từ
  • Người say rượu.
  • Người nghiện rượu.
động từ
  • Làm say.
  • Làm mê mẩn tâm thần.
Danh từ
  1. Người say, đặc biệt là người thường xuyên say.
    A person who is intoxicated, especially one who is habitually drunk.
    Từ đồng nghĩa:drunkard
Động từ
  1. (thông tục) Làm say; để say.
    (transitive) To cause to be drunk; to intoxicate.
    Từ đồng nghĩa:intoxicate
  2. (nghĩa bóng) Làm rối loạn giác quan; phấn chấn, hưng phấn hoặc choáng váng như thể đang uống rượu mạnh.
    (transitive, figurative) To disorder the senses of; to exhilarate, elate or stupefy as if by spirituous drink.
    the inebriating effect of popular applause
    hiệu ứng say mê của tiếng vỗ tay phổ biến
    Từ đồng nghĩa:intoxicate
  3. (Nội hàm) Say rượu.
    (intransitive) To become drunk.
    Từ đồng nghĩa:intoxicate
Tính từ
  1. say sưa; say rượu
    intoxicated; drunk
    Từ đồng nghĩa:drunk
🎬 Nghe “inebriate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish