industrious
/ˌɪnˈdəstriəs/tính từ
- Cần cù, siêng năng.
Tính từ
- Làm việc chăm chỉ và kiên trì.Hard-working and persistent.He was a very industrious student at school.Anh ấy là một học sinh rất chăm chỉ ở trường.Từ đồng nghĩa:assiduousdiligentdoggedhardworkingindustrious
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “industrious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish