industriousness
/ɪnˈdʌstrijəs/danh từ
- Sự chăm chỉ, tính cần cù, tính siêng năng ((cũng) industry).
Danh từ
- Phẩm chất của sự siêng năng.The quality of being industrious.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “industriousness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish