infernal
/ɪnˈfɚnl̟/tính từ
- Địa ngục; ở địa ngục.
- Quỷ quái.
- Ghê gớm; trời đánh thánh vật.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến địa ngục, hoặc thế giới của người chết; địa ngục.Of or relating to hell, or the world of the dead; hellish.
- (bằng cách mở rộng) Của hoặc liên quan đến hỏa hoạn hoặc địa ngục.(by extension) Of or relating to a fire or inferno.Từ đồng nghĩa:fiery
- Stygian, ảm đạm.Stygian, gloomy.
- Ác quỷ hay quỷ quái.Diabolical or fiendish.
Danh từ
- Một cư dân của vùng địa ngục, một con quỷ.An inhabitant of the infernal regions, a demon.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “infernal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish