infertile
/ɪnˈfɚtl̟/tính từ
- Không màu mỡ, cằn cỗi.
Tính từ
- Không màu mỡ.Not fertile.The soil was too infertile to grow crops.Đất quá cằn cỗi để trồng trọt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “infertile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish