infiniteness

/ˈin-fə-nət/
danh từ
  • Tính không bờ bến, tính vô tận; tính vô hạn; tính vô cùng.
Danh từ
  1. Phẩm chất của sự vô hạn.
    The quality of being infinite.
  2. Tính chất lớn lao vô lượng hay vô biên, vô hạn.
    The quality of being immeasurably large or boundless, limitlessness.
🎬 Nghe “infiniteness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish