infidel
/ˈɪnfədl̟/tính từ
- Không theo đạo.
danh từ
- Người không theo đạo.
- Người không tin đạo Hồi, người không tin đạo Do-thái.
- Người theo đạo chống lại đạo Thiên chúa.
Tính từ
- Từ chối một tôn giáo cụ thể.Rejecting a specific religion.
- Của, đặc điểm của, hoặc liên quan đến những người không tin hoặc không tin.Of, characteristic of, or relating to unbelievers or unbelief.
Danh từ
- Một người không tin vào một tôn giáo nào đó.One who does not believe in a certain religion.
- Một người không tin vào một nguyên tắc nào đó.One who does not believe in a certain principle.
- Một người không có niềm tin tôn giáo.One with no religious beliefs.
- Một cá nhân bài trừ Hồi giáo công khai nhận được hoặc tìm kiếm lời khen ngợi từ những người bài trừ Hồi giáo khác.An openly Islamophobic individual receiving or seeking praise from other Islamophobic people.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “infidel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish