infiltrate

/ɪnˈfɪlˌtreɪt/
động từ
  • Rỉ qua.
  • Xâm nhập.
  • Thâm nhiễm.
🎬 Nghe “infiltrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish