infinitude
/in-ˈfi-nə-ˌtüd/danh từ
- Tính không bờ bến, tính vô tận.
- Số lượng vô cùng lớn; quy mô vô cùng lớn.
Danh từ
- Trạng thái hoặc chất lượng là vô hạn hoặc không có giới hạn.The state or quality of being infinite or having no limit.Euclid proved the infinitude of primes.Euclid đã chứng minh được sự vô hạn của số nguyên tố.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “infinitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish