inflammable
/ɪnˈflæməbəl/tính từ
- Dễ cháy.
- Dễ bị khích động.
danh từ
- Chất dễ cháy.
Tính từ
- Có khả năng cháy.Capable of burning.
- Dễ dàng bắt lửa.Easily set on fire.Từ đồng nghĩa:flammable
- (nghĩa bóng) Dễ bị kích động; khởi hành bởi một lý do nhỏ nhất; dễ nổi giận hoặc bị viêm.(figuratively) Easily excited; set off by the slightest excuse; easily enraged or inflamed.
- (không đạt tiêu chuẩn) Không có khả năng cháy; không dễ dàng bắt lửa. Từ in- + dễ cháy, thông qua backformation.(nonstandard) Incapable of burning; not easily set on fire. From in- + flammable, via backformation.
Danh từ
- Bất kỳ chất dễ cháy.Any inflammable substance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inflammable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish