infirmity

/ɪnˈfɚməti/
danh từ
  • tính chất yếu đuối, tính chất ốm yếu, tính chất hom hem
  • tính chất yếu ớt; tính nhu nhược, tính không cương quyết
  • tính không kiên định
Danh từ
  1. Suy nhược, yếu đuối hoặc bệnh tật, đặc biệt là do tuổi già.
    Feebleness, frailty or ailment, especially due to old age.
    physical infirmity
    bệnh tật về thể chất
    Từ đồng nghĩa:caducity
  2. Một điểm yếu hoặc khiếm khuyết về mặt đạo đức.
    A moral weakness or defect.
🎬 Nghe “infirmity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish