infirmity
/ɪnˈfɚməti/danh từ
- tính chất yếu đuối, tính chất ốm yếu, tính chất hom hem
- tính chất yếu ớt; tính nhu nhược, tính không cương quyết
- tính không kiên định
Danh từ
- Suy nhược, yếu đuối hoặc bệnh tật, đặc biệt là do tuổi già.Feebleness, frailty or ailment, especially due to old age.physical infirmitybệnh tật về thể chấtTừ đồng nghĩa:caducity
- Một điểm yếu hoặc khiếm khuyết về mặt đạo đức.A moral weakness or defect.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “infirmity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish