inherent
/ɪnˈhirənt/tính từ
- Vốn có, cố hữu.
- Vốn thuộc về, vốn gắn liền với.
Tính từ
- Đương nhiên là một phần hoặc hậu quả của một cái gì đó.Naturally as part or consequence of something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inherent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish