inherently

/ɪnˈhirənt/
phó từ
  • vốn đã
Trạng từ
  1. Một cách cố hữu; một cách tự nhiên, bẩm sinh.
    In an inherent way; naturally, innately.
🎬 Nghe “inherently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish