inherited
/ˌɪnˈhɛrətɪd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của inherit
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kế thừasimple past and past participle of inherit
Tính từ
- Có được thông qua thừa kếObtained via an inheritanceinherited moneytiền thừa kế
- di truyền.hereditary.an inherited diseasemột căn bệnh di truyền
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inherited” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish