inherited

/ˌɪnˈhɛrətɪd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của inherit
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kế thừa
    simple past and past participle of inherit
Tính từ
  1. Có được thông qua thừa kế
    Obtained via an inheritance
    inherited money
    tiền thừa kế
  2. di truyền.
    hereditary.
    an inherited disease
    một căn bệnh di truyền
🎬 Nghe “inherited” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish