inheritor

/ɪnˈherət/
danh từ
  • Người thừa kế.
Danh từ
  1. Người thừa kế thứ gì đó; một người thừa kế.
    Someone who inherits something; an heir.
  2. (máy tính, lập trình) Một lớp, v.v. bắt nguồn từ một phần tử mã khác thông qua tính kế thừa.
    (computing, programming) A class, etc. that derives from another code element through inheritance.
🎬 Nghe “inheritor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish