inkling
/ˈɪŋklɪŋ/danh từ
- Lời gợi ý xa xôi.
- Sự hiểu biết qua loa; ý niệm mơ hồ.
- Sự nghi nghi hoặc hoặc.
Danh từ
- Thường đi trước các hình thức đưa ra: một gợi ý, ngụ ý hoặc gợi ý nhỏ. Một ý tưởng mơ hồ về điều gì đó.Usually preceded by forms of to give: a slight hint, implication, or suggestion given., A vague idea about something.Từ đồng nghĩa:intimation
- Thường đi trước các hình thức của get hoặc to Have: một ý tưởng không chính xác hoặc hiểu biết sơ sài về điều gì đó; một sự nghi ngờ.Often preceded by forms of to get or to have: an imprecise idea or slight knowledge of something; a suspicion.
- (tiếng Anh, phương ngữ) Sự ham muốn, khuynh hướng.(British, dialectal) A desire, an inclination.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của mựcpresent participle and gerund of inkle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inkling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish