inkling

/ˈɪŋklɪŋ/
danh từ
  • Lời gợi ý xa xôi.
  • Sự hiểu biết qua loa; ý niệm mơ hồ.
  • Sự nghi nghi hoặc hoặc.
Danh từ
  1. Thường đi trước các hình thức đưa ra: một gợi ý, ngụ ý hoặc gợi ý nhỏ. Một ý tưởng mơ hồ về điều gì đó.
    Usually preceded by forms of to give: a slight hint, implication, or suggestion given., A vague idea about something.
    Từ đồng nghĩa:intimation
  2. Thường đi trước các hình thức của get hoặc to Have: một ý tưởng không chính xác hoặc hiểu biết sơ sài về điều gì đó; một sự nghi ngờ.
    Often preceded by forms of to get or to have: an imprecise idea or slight knowledge of something; a suspicion.
    Từ đồng nghĩa:hunchglimpse
  3. (tiếng Anh, phương ngữ) Sự ham muốn, khuynh hướng.
    (British, dialectal) A desire, an inclination.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của mực
    present participle and gerund of inkle
🎬 Nghe “inkling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish