ink

/ˈɪŋk/
danh từ
  • Mực (để viết, in).
  • Nước mực (của con mực).
động từ
  • Đánh dấu mực; bôi mực vào (chữ in).
Danh từ
  1. Chất lỏng gốc bột màu (hoặc thuốc nhuộm) được sử dụng để viết, in, v.v.
    A pigment (or dye)-based fluid used for writing, printing etc.
    This form should be filled out in ink.
    Mẫu này phải được điền bằng mực.
  2. (đếm được) Một loại, màu sắc hoặc vật chứa cụ thể của chất lỏng này.
    (countable) A particular type, color or container of this fluid.
  3. Chất lỏng màu đen hoặc sẫm màu do mực, bạch tuộc, v.v. tiết ra như một chiến lược bảo vệ.
    The black or dark-colored fluid ejected by squid, octopus etc, as a protective strategy.
  4. (từ lóng, không đếm được) Công khai.
    (slang, uncountable) Publicity.
    to get ink
    để lấy mực
    Từ đồng nghĩa:ballyhooflakhooplahypeplug
Động từ
  1. (thông tục) Đổ mực vào; để che hoặc bôi mực.
    (transitive) To apply ink to; to cover or smear with ink.
  2. (thông tục) Ký (hợp đồng hoặc tài liệu tương tự).
    (transitive) To sign (a contract or similar document).
  3. (thông tục) Xăm hình lên (ai).
    (transitive) To apply a tattoo to (someone).
  4. (nội động từ của mực hoặc bạch tuộc) để phun mực (giác quan 3)
    (intransitive, of a squid or octopus) to eject ink (sense 3)
🎬 Nghe “ink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish