ink
/ˈɪŋk/danh từ
- Mực (để viết, in).
- Nước mực (của con mực).
động từ
- Đánh dấu mực; bôi mực vào (chữ in).
Danh từ
- Chất lỏng gốc bột màu (hoặc thuốc nhuộm) được sử dụng để viết, in, v.v.A pigment (or dye)-based fluid used for writing, printing etc.This form should be filled out in ink.Mẫu này phải được điền bằng mực.
- (đếm được) Một loại, màu sắc hoặc vật chứa cụ thể của chất lỏng này.(countable) A particular type, color or container of this fluid.
- Chất lỏng màu đen hoặc sẫm màu do mực, bạch tuộc, v.v. tiết ra như một chiến lược bảo vệ.The black or dark-colored fluid ejected by squid, octopus etc, as a protective strategy.
- (từ lóng, không đếm được) Công khai.(slang, uncountable) Publicity.to get inkđể lấy mực
Động từ
- (thông tục) Đổ mực vào; để che hoặc bôi mực.(transitive) To apply ink to; to cover or smear with ink.
- (thông tục) Ký (hợp đồng hoặc tài liệu tương tự).(transitive) To sign (a contract or similar document).
- (thông tục) Xăm hình lên (ai).(transitive) To apply a tattoo to (someone).
- (nội động từ của mực hoặc bạch tuộc) để phun mực (giác quan 3)(intransitive, of a squid or octopus) to eject ink (sense 3)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish