inky
/ˈɪŋki/danh từ
- (thực vật học) nấm phân
Tính từ
- Về màu mực, đặc biệt là mực đen; tối tăm.Of the colour of ink, especially black ink; dark.
- Bị văng hoặc dính mực.Spattered or stained with ink.
- (lỗi thời, văn học) Da đen; đen.(obsolete, literary) Dark-skinned; black.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish