inky

/ˈɪŋki/
danh từ
  • (thực vật học) nấm phân
Tính từ
  1. Về màu mực, đặc biệt là mực đen; tối tăm.
    Of the colour of ink, especially black ink; dark.
    Từ đồng nghĩa:blackdarkinkishmurkydusky
  2. Bị văng hoặc dính mực.
    Spattered or stained with ink.
    Từ đồng nghĩa:blackdarkinkishmurkydusky
  3. (lỗi thời, văn học) Da đen; đen.
    (obsolete, literary) Dark-skinned; black.
    Từ đồng nghĩa:blackdarkinkishmurkydusky
🎬 Nghe “inky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish