inoxidizable

Tính từ
  1. Điều đó không thể dễ dàng bị oxy hóa.
    That cannot be readily oxidized.
  2. Không có khả năng hoặc (thường) có khả năng chống gỉ.
    Incapable of or (usually) resistant to rusting.
🎬 Nghe “inoxidizable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish