inoxidizable
Tính từ
- Điều đó không thể dễ dàng bị oxy hóa.That cannot be readily oxidized.
- Không có khả năng hoặc (thường) có khả năng chống gỉ.Incapable of or (usually) resistant to rusting.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inoxidizable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish