interlocutor
/ˌɪntɚˈlɑːkjətɚ/danh từ
- Người nói chuyện, người đàm thoại.
- Người hỏi (trong ban đồng ca da đen).
- Người giới thiệu (giới thiệu chương trình và thuyết minh của một đội văn công, (thường) da đen).
Danh từ
- Người tham gia vào cuộc đối thoại hoặc đối thoại: đối tác phát âm.A person who takes part in dialogue or conversation: a locutive partner.
- Một người đàn ông ở giữa hàng trong một chương trình hát rong, người đặt câu hỏi cho những người cuối cùng và đóng vai trò là người lãnh đạo.A man in the middle of the line in a minstrel show who questions the endmen and acts as leader.
- (luật) Bản án tạm thời.(law) An interlocutory judgement or sentence.
- (Luật Scotland) Một sắc lệnh của tòa án.(Scots law) A decree of a court.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interlocutor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish