interlude

/ˈɪntɚˌluːd/
danh từ
  • Tiết mục chuyển tiếp.
  • Thời gian ở giữa (hai sự việc khác nhau, quãng giữa; sự việc xảy ra trong thời gian ở giữa).
  • Dạo giữa.
  • Màn chen (màn kịch ngắn, xen vào giữa hai màn, trong vở kịch tôn giáo... ).
Danh từ
  1. Một tình tiết xen vào, v.v.
    An intervening episode, etc.
  2. Một sự giải trí giữa các màn của một vở kịch.
    An entertainment between the acts of a play.
  3. (Âm nhạc) Đoạn ngắn xen giữa những phần của một bản nhạc dài hơn.
    (music) A short piece put between the parts of a longer composition.
Động từ
  1. (ngoại động) Để cung cấp một đoạn dạo đầu.
    (transitive) To provide with an interlude.
  2. (Nội động) Dùng để chuyển tiếp.
    (intransitive) To serve as an interlude.
🎬 Nghe “interlude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish