interlude
/ˈɪntɚˌluːd/danh từ
- Tiết mục chuyển tiếp.
- Thời gian ở giữa (hai sự việc khác nhau, quãng giữa; sự việc xảy ra trong thời gian ở giữa).
- Dạo giữa.
- Màn chen (màn kịch ngắn, xen vào giữa hai màn, trong vở kịch tôn giáo... ).
Danh từ
- Một tình tiết xen vào, v.v.An intervening episode, etc.
- Một sự giải trí giữa các màn của một vở kịch.An entertainment between the acts of a play.
- (Âm nhạc) Đoạn ngắn xen giữa những phần của một bản nhạc dài hơn.(music) A short piece put between the parts of a longer composition.
Động từ
- (ngoại động) Để cung cấp một đoạn dạo đầu.(transitive) To provide with an interlude.
- (Nội động) Dùng để chuyển tiếp.(intransitive) To serve as an interlude.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interlude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish