sporadically

/spəˈrædɪk/
phó từ
  • rời rạc, lác đác
  • thỉnh thoảng, không thường xuyên, xảy ra không đều đặn, lâu lâu một lần
🎬 Nghe “sporadically” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish