invidious

/ɪnˈvɪdijəs/
tính từ
  • Gây sự ghen ghét, gây ác cảm.
  • Xúc phạm đến tự ái (vì bất công...).
Tính từ
  1. Gây ra ác ý, đố kỵ hoặc xúc phạm.
    Causing ill will, envy, or offense.
  2. (của một sự phân biệt) Phân biệt đối xử một cách xúc phạm hoặc không công bằng.
    (of a distinction) Offensively or unfairly discriminating.
  3. (Từ cũ) Ghen tị, đố kỵ.
    (obsolete) Envious, jealous.
  4. Đáng ghét, đáng ghét, hoặc đáng ghét. (Thường được sử dụng trong các trường hợp được cho là không công bằng hoặc khi đối mặt với một tình huống hoặc lựa chọn khó khăn - đặc biệt là trong cụm từ vị trí gây khó chịu.)
    Detestable, hateful, or odious. (Often used in cases of perceived unfairness, or when facing a difficult situation or choice — especially in the phrase invidious position.)
    The sales representative was in an invidious position: she could either get to the meeting on time but with nothing to show the client, or pick up the product samples while the client was kept waiting. Neither one would make a favourable impression!
    Người đại diện bán hàng đang ở trong tình thế khó chịu: cô ấy có thể đến cuộc họp đúng giờ nhưng không có gì để cho khách hàng xem, hoặc lấy mẫu sản phẩm trong khi khách hàng phải chờ đợi. Không ai có thể tạo ấn tượng thuận lợi!
🎬 Nghe “invidious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish