invigorate

/ɪnˈvɪgəˌreɪt/
động từ
  • Làm cho cường tráng, tiếp sinh lực cho; làm thêm hăng hái.
Động từ
  1. (thông tục) Truyền sức sống, sức mạnh, sức sống cho.
    (transitive) To impart vigor, strength, or vitality to.
    Exercise is invigorating.
    Tập thể dục đang tiếp thêm sinh lực.
  2. (Động) Tăng cường, tăng cường.
    (transitive) To heighten or intensify.
  3. (thông tục) Mang lại sự sống hoặc năng lượng cho.
    (transitive) To give life or energy to.
    The cold water invigorated him.
    Nước lạnh tiếp thêm sinh lực cho anh.
  4. (Động) Làm sinh động.
    (transitive) To make lively.
Tính từ
  1. (hiếm) Tiếp thêm sinh lực, tràn đầy sinh lực.
    (rare) Invigorated, filled with vigour.
🎬 Nghe “invigorate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish