invigorate
/ɪnˈvɪgəˌreɪt/động từ
- Làm cho cường tráng, tiếp sinh lực cho; làm thêm hăng hái.
Động từ
- (thông tục) Truyền sức sống, sức mạnh, sức sống cho.(transitive) To impart vigor, strength, or vitality to.Exercise is invigorating.Tập thể dục đang tiếp thêm sinh lực.
- (Động) Tăng cường, tăng cường.(transitive) To heighten or intensify.
- (thông tục) Mang lại sự sống hoặc năng lượng cho.(transitive) To give life or energy to.The cold water invigorated him.Nước lạnh tiếp thêm sinh lực cho anh.
- (Động) Làm sinh động.(transitive) To make lively.
Tính từ
- (hiếm) Tiếp thêm sinh lực, tràn đầy sinh lực.(rare) Invigorated, filled with vigour.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “invigorate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish