invisibility

/ɪnˈvɪzəbəl/
danh từ
  • tính không thể trông thấy được, tính vô hình
  • tính không thể gặp được (ở một lúc nào đó)
Danh từ
  1. Trạng thái vô hình.
    The state of being invisible.
    Từ đồng nghĩa:hiddennesslatency
  2. Cái đó là vô hình.
    That which is invisible.
    Từ đồng nghĩa:hiddennesslatency
🎬 Nghe “invisibility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish