invisibility
/ɪnˈvɪzəbəl/danh từ
- tính không thể trông thấy được, tính vô hình
- tính không thể gặp được (ở một lúc nào đó)
Danh từ
- Trạng thái vô hình.The state of being invisible.
- Cái đó là vô hình.That which is invisible.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “invisibility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish