invigoration

/in-ˈvi-gə-ˌrāt/
danh từ
  • Sự làm cường tráng, sự tiếp sinh lực; sự làm thêm hăng hái.
🎬 Nghe “invigoration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish