invincible
/ɪnˈvɪnsəbəl/tính từ
- Vô địch, không thể bị đánh bại.
- Không thể khắc phục được (khó khăn... ).
Tính từ
- Không thể đánh bại, tiêu diệt hoặc giết chết; quá mạnh để bị đánh bại hoặc vượt qua.Impossible to defeat, destroy, or kill; too powerful to be defeated or overcome.
Danh từ
- Ai đó hoặc thứ gì đó không thể bị đánh bại, tiêu diệt hoặc giết chết.Someone or something that cannot be defeated, destroyed, or killed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “invincible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish