invincible

/ɪnˈvɪnsəbəl/
tính từ
  • Vô địch, không thể bị đánh bại.
  • Không thể khắc phục được (khó khăn... ).
Tính từ
  1. Không thể đánh bại, tiêu diệt hoặc giết chết; quá mạnh để bị đánh bại hoặc vượt qua.
    Impossible to defeat, destroy, or kill; too powerful to be defeated or overcome.
Danh từ
  1. Ai đó hoặc thứ gì đó không thể bị đánh bại, tiêu diệt hoặc giết chết.
    Someone or something that cannot be defeated, destroyed, or killed.
🎬 Nghe “invincible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish