invigorated
/ɪnˈvɪgəˌreɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của invigorate
Tính từ
- Cảm thấy tràn đầy năng lượng hoặc sức mạnh; được làm mới và hồi sinhFeeling full of energy or strength; refreshed and revitalized
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tiếp thêm sinh lựcsimple past and past participle of invigorate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “invigorated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish