invitation

/ˌɪnvəˈteɪʃən/
danh từ
  • sự mời, lời mời, giấy mời
  • cái lôi cuốn, cái hấp dẫn
  • sự chuốc lấy, sự mua láy (bóng), sự tự gây cho mình
định ngữ
  • (thể dục,thể thao) dành cho người được mời, dành cho đội được mời
Danh từ
  1. Hành động mời; sự chào mời; yêu cầu của công ty của một người.
    The act of inviting; solicitation; the requesting of a person's company.
    an invitation to a party, to a dinner, or to visit a friend
    Từ đồng nghĩa:invitementlathing
  2. Một tài liệu hoặc thông điệp bằng lời nói truyền tải lời mời.
    A document or verbal message conveying an invitation.
    We need to print off fifty invitations for the party.
    Từ đồng nghĩa:invitementlathing
  3. Sự quyến rũ; sự lôi kéo.
    Allurement; enticement.
    Từ đồng nghĩa:invitementlathing
  4. (đấu kiếm) Đường được cố ý để trống nhằm khuyến khích đối phương tấn công.
    (fencing) A line that is intentionally left open to encourage the opponent to attack.
    Từ đồng nghĩa:invitementlathing
🎬 Nghe “invitation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish