invitation
/ˌɪnvəˈteɪʃən/danh từ
- sự mời, lời mời, giấy mời
- cái lôi cuốn, cái hấp dẫn
- sự chuốc lấy, sự mua láy (bóng), sự tự gây cho mình
định ngữ
- (thể dục,thể thao) dành cho người được mời, dành cho đội được mời
Danh từ
- Hành động mời; sự chào mời; yêu cầu của công ty của một người.The act of inviting; solicitation; the requesting of a person's company.an invitation to a party, to a dinner, or to visit a friend
- Một tài liệu hoặc thông điệp bằng lời nói truyền tải lời mời.A document or verbal message conveying an invitation.We need to print off fifty invitations for the party.
- Sự quyến rũ; sự lôi kéo.Allurement; enticement.
- (đấu kiếm) Đường được cố ý để trống nhằm khuyến khích đối phương tấn công.(fencing) A line that is intentionally left open to encourage the opponent to attack.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “invitation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish