invited

/ɪnˈvaɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của invite
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lời mời
    simple past and past participle of invite
Tính từ
  1. Đã được yêu cầu tham dự.
    Having been asked to attend.
  2. Có lời mời.
    Having an invitation.
Danh từ
  1. (hiếm) Người được mời.
    (rare) One who was given an invitation.
🎬 Nghe “invited” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish