inviting

/ɪnˈvaɪtɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của invite.
tính từ
  • Mời mọc.
  • Lôi cuốn, hấp dẫn.
Tính từ
  1. Quyến rũ; hấp dẫn; hấp dẫn.
    Alluring; tempting; attractive.
    Từ đồng nghĩa:tantalizing
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của lời mời
    present participle and gerund of invite
Danh từ
  1. lời mời
    invitation
🎬 Nghe “inviting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish