ixnay
/ˈiks-ˌnā/Thán từ
- (từ lóng) Không.(slang) No.
Danh từ
- (từ lóng) Không có gì; nix; thường trong cụm từ "ixnay on ...", biểu thị điều gì đó không được nhắc đến, thường trong tiếng Latin Pig(slang) Nothing; nix; often in the phrase "ixnay on ...", indicating something that must not be mentioned, often in Pig LatinIxnay on the "W-A-L-K" while the dogs can hear you.Ixnay trên "W-A-L-K" trong khi lũ chó có thể nghe thấy bạn.
Động từ
- (từ lóng, ngoại động) Từ chối hoặc hủy bỏ điều gì đó; nix.(slang, transitive) To reject or cancel something; nix.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ixnay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish