ixnay

/ˈiks-ˌnā/
Thán từ
  1. (từ lóng) Không.
    (slang) No.
Danh từ
  1. (từ lóng) Không có gì; nix; thường trong cụm từ "ixnay on ...", biểu thị điều gì đó không được nhắc đến, thường trong tiếng Latin Pig
    (slang) Nothing; nix; often in the phrase "ixnay on ...", indicating something that must not be mentioned, often in Pig Latin
    Ixnay on the "W-A-L-K" while the dogs can hear you.
    Ixnay trên "W-A-L-K" trong khi lũ chó có thể nghe thấy bạn.
Động từ
  1. (từ lóng, ngoại động) Từ chối hoặc hủy bỏ điều gì đó; nix.
    (slang, transitive) To reject or cancel something; nix.
🎬 Nghe “ixnay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish