izzit

Thán từ
  1. (thân mật) Sự co lại của nó.
    (informal) Contraction of is it.
particle
  1. (Xinh-ga-po) Dạng thay thế của is it.
    (Singapore) Alternative form of is it.
🎬 Nghe “izzit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish