language

/ˈlæŋɡwədʒ/
danh từ
  • Tiếng, ngôn ngữ.
  • Lời nói.
  • Cách diễn đạt, cách ăn nói.
Danh từ
  1. (đếm được) Một nhóm từ và tập hợp các phương pháp kết hợp chúng (gọi là ngữ pháp), được cộng đồng hiểu và sử dụng như một hình thức giao tiếp.
    (countable) A body of words, and set of methods of combining them (called a grammar), understood by a community and used as a form of communication.
    The English and German languages are both members of the West Germanic language family.
    Ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Đức đều là thành viên của gia đình ngôn ngữ Tây Đức.
    Từ đồng nghĩa:jargoncomputer languageprogramming languagemachine languagewording
  2. (không đếm được) Khả năng giao tiếp bằng lời nói.
    (uncountable) The ability to communicate using words.
    the gift of language
    món quà ngôn ngữ
    Từ đồng nghĩa:jargoncomputer languageprogramming languagemachine languagewording
  3. (không đếm được) Ngôn ngữ phụ: tiếng lóng của một cộng đồng cụ thể hoặc biệt ngữ của một lĩnh vực chuyên môn cụ thể.
    (uncountable) A sublanguage: the slang of a particular community or jargon of a particular specialist field.
    legal language; the language of chemistry
    ngôn ngữ pháp lý; ngôn ngữ hóa học
    Từ đồng nghĩa:jargoncomputer languageprogramming languagemachine languagewording
  4. (không đếm được) Từ ngữ hoặc phong cách cụ thể của một văn bản, chẳng hạn như luật hoặc hợp đồng.
    (uncountable) The specific wording or style of a text, such as a law or a contract.
    Từ đồng nghĩa:jargoncomputer languageprogramming languagemachine languagewording
Động từ
  1. (hiếm, hiện nay không chuẩn hoặc kỹ thuật) Để giao tiếp bằng ngôn ngữ; để diễn đạt bằng ngôn ngữ.
    (rare, now nonstandard or technical) To communicate by language; to express in language.
Thán từ
  1. Một lời khiển trách được đưa ra để đáp lại ai đó sử dụng ngôn ngữ thô tục trong cuộc trò chuyện.
    An admonishment said in response to someone using vulgar language during a conversation.
🎬 Nghe “language” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish