sec

/ˈsɛk/
tính từ
  • Nguyên chất, không pha ngọt, không thêm vị hoa quả (rượu).
Danh từ
  1. (thân mật) Giây, ¹⁄₆₀ của một phút.
    (informal) Second, ¹⁄₆₀ of a minute.
  2. (thông tục) Đoạn cắt giây (“khoảng thời gian ngắn không xác định”).
    (colloquial) Clipping of second (“short indeterminate period of time”).
    Wait a sec!
    Đợi một chút!
    Từ đồng nghĩa:jiffymoticbat of an eyebit
  3. (thông tục, đặc biệt là chính trị) Clip của thư ký.
    (colloquial, especially politics) Clipping of secretary.
    shadow sec
    giây phút bóng tối
🎬 Nghe “sec” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish