sec
/ˈsɛk/tính từ
- Nguyên chất, không pha ngọt, không thêm vị hoa quả (rượu).
Danh từ
- (thân mật) Giây, ¹⁄₆₀ của một phút.(informal) Second, ¹⁄₆₀ of a minute.
- (thông tục) Đoạn cắt giây (“khoảng thời gian ngắn không xác định”).(colloquial) Clipping of second (“short indeterminate period of time”).Wait a sec!Đợi một chút!
- (thông tục, đặc biệt là chính trị) Clip của thư ký.(colloquial, especially politics) Clipping of secretary.shadow secgiây phút bóng tối
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sec” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish