worklessness
/ˈwərk-ləs/Danh từ
- (Anh) Tình trạng không có việc làm được trả lương.(British) The state of being without paid work.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “worklessness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish