worklessness

/ˈwərk-ləs/
Danh từ
  1. (Anh) Tình trạng không có việc làm được trả lương.
    (British) The state of being without paid work.
    Từ đồng nghĩa:joblessnessunemploymentunwork
🎬 Nghe “worklessness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish